|
|||
| Thành phố: | Beer Sheva | Sân nhà: | Turner Stadium |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Ran Kozuk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yeduda Halevi Street, P.O.Box 3242, 84142 Beer Sheva | ||
|
|||
| Thành phố: | Beer Sheva | Sân nhà: | Turner Stadium |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Ran Kozuk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yeduda Halevi Street, P.O.Box 3242, 84142 Beer Sheva | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 100% | 0% | 0% | 2.5 | 0.5 | 6 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 100% | 0% | 0% | 3 | 1 | 3 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 4 | 7 | 8 | 22 | -14 | 8% | 33% | 58% | 0.67 | 1.83 | 7 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 17% | 33% | 50% | 1 | 2.17 | 5 |
| Đội khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0% | 33% | 67% | 0.33 | 1.5 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 14 | -6 | 20% | 30% | 50% | 0.8 | 1.4 | 9 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1 | 1.2 | 5 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 20% | 20% | 60% | 0.6 | 1.6 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 16 | 0 | 30% | 40% | 30% | 1.6 | 1.6 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 11 | 4 | 7 | 40% | 60% | 0% | 2.2 | 0.8 | 9 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 20% | 20% | 60% | 1 | 2.4 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 7 | 11 | 50% | 40% | 10% | 1.8 | 0.7 | 19 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 40% | 60% | 0% | 1.4 | 0.6 | 9 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 60% | 20% | 20% | 2.2 | 0.8 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 2 | 0 | 19 | 5 | 14 | 80% | 20% | 0% | 1.9 | 0.5 | 26 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 80% | 20% | 0% | 2 | 0.2 | 13 |
| Đội khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 80% | 20% | 0% | 1.8 | 0.8 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 70% | 20% | 10% | 2.7 | 0.9 | 23 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 60% | 20% | 20% | 2.4 | 1 | 10 |
| Đội khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 80% | 20% | 0% | 3 | 0.8 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 50% | 10% | 40% | 1.2 | 1.4 | 16 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 40% | 0% | 60% | 0.6 | 1.6 | 6 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 1.2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 10 | 1 | 20% | 50% | 30% | 1.1 | 1 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.4 | 0.8 | 8 |
| Đội khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0% | 60% | 40% | 0.8 | 1.2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 14 | 0 | 20% | 50% | 30% | 1.4 | 1.4 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 40% | 40% | 20% | 1.6 | 1.2 | 8 |
| Đội khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 0% | 60% | 40% | 1.2 | 1.6 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 24 | 5 | 7 | 65 | 29 | 36 | 67% | 14% | 19% | 1.81 | 0.81 | 77 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 4 | 3 | 35 | 16 | 19 | 61% | 22% | 17% | 1.94 | 0.89 | 37 |
| Đội khách | 18 | 13 | 1 | 4 | 30 | 13 | 17 | 72% | 6% | 22% | 1.67 | 0.72 | 40 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 4 | 13 | 55 | 40 | 15 | 53% | 11% | 36% | 1.53 | 1.11 | 61 |
| Đội nhà | 18 | 13 | 2 | 3 | 32 | 14 | 18 | 72% | 11% | 17% | 1.78 | 0.78 | 41 |
| Đội khách | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 26 | -3 | 33% | 11% | 56% | 1.28 | 1.44 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 24 | 7 | 4 | 75 | 28 | 47 | 69% | 20% | 11% | 2.14 | 0.8 | 79 |
| Đội nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 47 | 16 | 31 | 76% | 18% | 6% | 2.76 | 0.94 | 42 |
| Đội khách | 18 | 11 | 4 | 3 | 28 | 12 | 16 | 61% | 22% | 17% | 1.56 | 0.67 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 24 | 7 | 5 | 79 | 38 | 41 | 67% | 19% | 14% | 2.19 | 1.06 | 79 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 5 | 1 | 42 | 19 | 23 | 67% | 28% | 6% | 2.33 | 1.06 | 41 |
| Đội khách | 18 | 12 | 2 | 4 | 37 | 19 | 18 | 67% | 11% | 22% | 2.06 | 1.06 | 38 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.