|
|
Avangard
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
10500 |
Thời gian thành lập: |
1937 |
| Huấn luyện viên: |
Igor Belyaev |
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
ul. Lenina 305000 Kursk |
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Sergey Yarygin | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Sergey Yarygin | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Vladislav Ignatenko | Russia | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 2 | Mikhail Zemskov | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 3 | Aleksandr Ageev | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kirill Dontsov | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 |
2021-2022 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Sergey Yarygin | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2020-2021 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Sinyaev Denis Petrovich | Russia | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sergey Yarygin | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2019-2020 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mikhail Zemskov | Russia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2019 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mikhail Zemskov | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2018-2019 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Roman Akbashev | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kirill Gotsuk | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Vladislav Rudenko | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Mikhail Bagaev | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Alexander Troshechkin | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2018 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Igor Kireev | Russia | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Artem Fedchuk | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Ravil Netfullin | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Aslan Dashayev | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2010-2011 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Sergey Yarygin | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2010 - Cup Nga
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Khachim Mashukov | Russia | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Artem Fedchuk | Russia | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Roman Minaev | Russia | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Maksim Grigoriev | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Dmitri Korobov | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | Ilia Kubyshkin | Russia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Sergey Breev | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | Konstantin Kovalev | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |