|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 1937 |
| Huấn luyện viên: | Igor Belyaev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ul. Lenina 305000 Kursk | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 1937 |
| Huấn luyện viên: | Igor Belyaev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ul. Lenina 305000 Kursk | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 14 | 6 | 17 | 46 | 47 | -1 | 38% | 16% | 46% | 1.24 | 1.27 | 48 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 3 | 5 | 22 | 14 | 8 | 56% | 17% | 28% | 1.22 | 0.78 | 33 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 21% | 16% | 63% | 1.26 | 1.74 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 7 | 6 | 23 | 29 | 60 | -31 | 19% | 17% | 64% | 0.81 | 1.67 | 27 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 26 | -9 | 35% | 18% | 47% | 1 | 1.53 | 21 |
| Đội khách | 19 | 1 | 3 | 15 | 12 | 34 | -22 | 5% | 16% | 79% | 0.63 | 1.79 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 15 | 13 | 43 | 46 | -3 | 26% | 39% | 34% | 1.13 | 1.21 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 9 | 7 | 17 | 25 | -8 | 16% | 47% | 37% | 0.89 | 1.32 | 18 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 21 | 5 | 37% | 32% | 32% | 1.37 | 1.11 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 8 | 14 | 48 | 42 | 6 | 42% | 21% | 37% | 1.26 | 1.11 | 56 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 6 | 2 | 29 | 16 | 13 | 58% | 32% | 11% | 1.53 | 0.84 | 39 |
| Đội khách | 19 | 5 | 2 | 12 | 19 | 26 | -7 | 26% | 11% | 63% | 1 | 1.37 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 14 | 8 | 29 | 39 | -10 | 19% | 52% | 30% | 1.07 | 1.44 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 18 | 21 | -3 | 29% | 50% | 21% | 1.29 | 1.5 | 19 |
| Đội khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 18 | -7 | 8% | 54% | 38% | 0.85 | 1.38 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 27 | 19 | 8 | 39% | 22% | 39% | 1.5 | 1.06 | 25 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 10 | 8 | 33% | 44% | 22% | 2 | 1.11 | 13 |
| Đội khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 9 | 9 | 0 | 44% | 0% | 56% | 1 | 1 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 20 | 0 | 24% | 41% | 35% | 1.18 | 1.18 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 33% | 44% | 22% | 1.22 | 0.89 | 13 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13% | 38% | 50% | 1.13 | 1.5 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.