|
|
Trikala
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Cúp Hy Lạp
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Theodoros Loukas | Greece | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Efthymios Alexiou | Greece | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2019-2020 - Cúp Hy Lạp
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Angelos Vertzos | Greece | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2018-2019 - Cúp Hy Lạp
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Dimitrios Kapos | Greece | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2017-2018 - Cúp Hy Lạp
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Vladan Milosavljevic | Serbia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Xenofon Panos | Greece | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Antonis Tsiaras | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Dimitrios Kapos | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2016-2017 - Cúp Hy Lạp
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Angelos Vertzos | Greece | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - Cúp Hy Lạp
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Evangelos Kontogoulidis | Greece | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Perez | Switzerland | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Panagiotis KORBOS | Greece | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - Cúp Hy Lạp
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Evangelos Kontogoulidis | Greece | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |