|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 6 | 10 | 42 | 23 | 19 | 53% | 18% | 29% | 1.24 | 0.68 | 60 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 30 | 6 | 24 | 71% | 18% | 12% | 1.76 | 0.35 | 39 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 12 | 17 | -5 | 35% | 18% | 47% | 0.71 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 10 | 5 | 53 | 22 | 31 | 56% | 29% | 15% | 1.56 | 0.65 | 67 |
| Đội nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 37 | 9 | 28 | 76% | 18% | 6% | 2.18 | 0.53 | 42 |
| Đội khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 16 | 13 | 3 | 35% | 41% | 24% | 0.94 | 0.76 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 5 | 7 | 65 | 19 | 46 | 65% | 15% | 21% | 1.91 | 0.56 | 71 |
| Đội nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 44 | 6 | 38 | 82% | 12% | 6% | 2.59 | 0.35 | 44 |
| Đội khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 13 | 8 | 47% | 18% | 35% | 1.24 | 0.76 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 10 | 8 | 31 | 22 | 9 | 47% | 29% | 24% | 0.91 | 0.65 | 58 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 19 | 11 | 8 | 53% | 24% | 24% | 1.12 | 0.65 | 31 |
| Đội khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 12 | 11 | 1 | 41% | 35% | 24% | 0.71 | 0.65 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 18 | 22 | -4 | 27% | 32% | 41% | 0.82 | 1 | 25 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 7 | 5 | 42% | 33% | 25% | 1 | 0.58 | 19 |
| Đội khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 15 | -9 | 10% | 30% | 60% | 0.6 | 1.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 16 | 20 | -4 | 23% | 41% | 36% | 0.73 | 0.91 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 9 | -1 | 27% | 36% | 36% | 0.73 | 0.82 | 13 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 8 | 11 | -3 | 18% | 45% | 36% | 0.73 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 29 | -15 | 21% | 26% | 53% | 0.74 | 1.53 | 17 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | -1 | 36% | 27% | 36% | 0.73 | 0.82 | 15 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 20 | -14 | 0% | 25% | 75% | 0.75 | 2.5 | 2 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.