|
|
Les Herbiers
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - France Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Shelton Guillaume | Haiti | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024 - France Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Remy Valentin | France | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - France Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Stephane Zobo | Cameroon | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2021-2022 - France Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Remy Valentin | France | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2018-2019 - France Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Remy Valentin | France | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2017-2018 - France Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rodrigue Bongongui | Cameroon | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kevin Rocheteau | France | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sebastien Flochon | France | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Ambroise Gboho | Ivory Coast | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Mathieu Pichot | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Quentin Bonnet | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2016-2017 - France Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Luigi GLOMBARD | France | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Chafik Tigroudja | France | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Anthony Schuster | France | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Garland Gbelle | France | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Kalifa Traore | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
2015-2016 - France Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Luigi GLOMBARD | France | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2010-2011 - France Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Diawara | Italy | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |