|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 13 | 9 | 48 | 44 | 4 | 35% | 38% | 26% | 1.41 | 1.29 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 6 | 2 | 30 | 20 | 10 | 53% | 35% | 12% | 1.76 | 1.18 | 33 |
| Đội khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 18 | 24 | -6 | 18% | 41% | 41% | 1.06 | 1.41 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 2 | 7 | 29 | 19 | 10 | 55% | 10% | 35% | 1.45 | 0.95 | 35 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 16 | 10 | 6 | 56% | 0% | 44% | 1.78 | 1.11 | 15 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 55% | 18% | 27% | 1.18 | 0.82 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 11 | 6 | 53 | 35 | 18 | 43% | 37% | 20% | 1.77 | 1.17 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 28 | 22 | 6 | 33% | 40% | 27% | 1.87 | 1.47 | 21 |
| Đội khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 25 | 13 | 12 | 53% | 33% | 13% | 1.67 | 0.87 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 28 | 9 | 35% | 38% | 27% | 1.42 | 1.08 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 20 | 16 | 4 | 31% | 38% | 31% | 1.54 | 1.23 | 17 |
| Đội khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 12 | 5 | 38% | 38% | 23% | 1.31 | 0.92 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 53 | 24 | 29 | 53% | 23% | 23% | 1.77 | 0.8 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 10 | 17 | 47% | 27% | 27% | 1.8 | 0.67 | 25 |
| Đội khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 14 | 12 | 60% | 20% | 20% | 1.73 | 0.93 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 7 | 9 | 45 | 33 | 12 | 47% | 23% | 30% | 1.5 | 1.1 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 4 | 1 | 28 | 10 | 18 | 67% | 27% | 7% | 1.87 | 0.67 | 34 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | -6 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 1.53 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.