|
|||
| Thành phố: | Stoke-on-Trent | Sân nhà: | Bet365 Stadium |
| Sức chứa: | 28376 | Thời gian thành lập: | 1863 |
| Huấn luyện viên: | Mark Robins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Britannia Stadium, Stanley Matthews Way, Trentham Lakes, Stoke-on-Trent, Staffordshire, ST4 4EG | ||
|
|||
| Thành phố: | Stoke-on-Trent | Sân nhà: | Bet365 Stadium |
| Sức chứa: | 28376 | Thời gian thành lập: | 1863 |
| Huấn luyện viên: | Mark Robins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Britannia Stadium, Stanley Matthews Way, Trentham Lakes, Stoke-on-Trent, Staffordshire, ST4 4EG | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ryan Shawcross | 04/10/1987 | 191cm | 76kg | England | - |
| Narcis Pelach | 05/09/1988 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lynden Gooch | 24/12/1995 | 173cm | 75kg | USA | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 20/2 | 14/0 | 1 |
| 7 | Andre Vidigal | 17/08/1998 | 176cm | 67kg | Angola | 1Triệu | - | 10/1 | 16/1 | - |
| 9 | Ali Al-Hamadi | 01/03/2002 | 187cm | 76kg | Iraq | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 8/1 | 4/0 | - |
| 9 | Milan Smit | 13/02/2003 | 190cm | 73kg | Netherlands | 2Triệu | 30/06/2028 | 7/3 | 5/0 | 1 |
| 11 | Louie Koumas | 19/09/2005 | 182cm | - | Wales | 2Triệu | - | 19/2 | 15/0 | - |
| 19 | Ryan Mmaee | 01/11/1997 | 185cm | - | Morocco | 2.2Triệu | - | 10/2 | 4/0 | 3 |
| 35 | Nathan Lowe | 18/09/2005 | 190cm | 87kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 9/0 | - |
| 37 | Emre Tezgel | 19/09/2005 | 182cm | 83kg | England | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 13/0 | - |
| 49 | Jesurun Rak Sakyi | 05/10/2002 | 178cm | 73kg | Ghana | 6Triệu | 30/06/2027 | 8/3 | 5/0 | - |
| 56 | Favour Fawunmi | 26/04/2006 | - | 70kg | England | - | - | - | 2/0 | - |
| - | Connor Taylor | 05/09/1992 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Divin Mubama | 25/10/2004 | 183cm | 78kg | England | 6Triệu | - | 20/5 | 7/0 | 1 |
| - | André Vidigal | 17/08/1998 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jun-Ho Baek | 04/03/1996 | - | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Wouter Burger | 16/02/2001 | 191cm | - | Netherlands | 4.5Triệu | 30/06/2027 | 51/2 | 5/0 | 3 |
| 12 | Tatsuki Seko | 22/12/1997 | 175cm | 69kg | Japan | 1Triệu | - | 40/0 | 20/0 | 1 |
| 15 | Steven Nzonzi | 15/12/1988 | 196cm | 89kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 15/1 | 12/0 | - |
| 23 | Bersant Celina | 09/09/1996 | 181cm | 66kg | Kosovo | 2Triệu | 31/07/2026 | 2/0 | 3/0 | - |
| 24 | Andy Moran | 15/10/2003 | 177cm | 73kg | Ireland | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 18/2 | 8/0 | 2 |
| 30 | Sol Sidibe | 10/02/2007 | 184cm | - | England | 1Triệu | 30/06/2029 | 5/0 | 7/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | 09/07/1990 | 183cm | 78kg | Ireland | 0.1Triệu | - | 16/0 | 6/0 | 2 |
| 3 | Morgan Fox | 21/09/1993 | 185cm | 78kg | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 10/0 | 7/0 | 1 |
| 15 | Jordan Thompson | 03/01/1997 | 180cm | 65kg | Northern Ireland | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 29/1 | 25/0 | 1 |
| - | Tom Edwards | 22/01/1999 | 176cm | - | England | 1.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matija Sarkic | 23/07/1997 | - | - | Montenegro | 1.5Triệu | - | 5/0 | 2/0 | - |
| 1 | Mark Travers | 18/05/1999 | 191cm | - | Ireland | 4Triệu | 31/05/2025 | 8/0 | 1/0 | - |
| 1 | Tommy Simkin | 08/12/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Jack Bonham | 14/09/1993 | 192cm | 95kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 19/0 | 4/0 | - |
| 25 | Tommy Simkin | 08/12/2004 | 190cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 15/0 | 2/0 | - |
| 34 | Frank Fielding | 04/04/1988 | 185cm | 75kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Tommy Simkin | 08/12/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Scott Morris | 24/02/2001 | - | - | New Zealand | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.