|
|||
| Thành phố: | Stoke-on-Trent | Sân nhà: | Bet365 Stadium |
| Sức chứa: | 28376 | Thời gian thành lập: | 1863 |
| Huấn luyện viên: | Mark Robins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Britannia Stadium, Stanley Matthews Way, Trentham Lakes, Stoke-on-Trent, Staffordshire, ST4 4EG | ||
|
|||
| Thành phố: | Stoke-on-Trent | Sân nhà: | Bet365 Stadium |
| Sức chứa: | 28376 | Thời gian thành lập: | 1863 |
| Huấn luyện viên: | Mark Robins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Britannia Stadium, Stanley Matthews Way, Trentham Lakes, Stoke-on-Trent, Staffordshire, ST4 4EG | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 3 | 13 | 18 | 23 | -5 | 38% | 12% | 50% | 0.69 | 0.88 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 1 | 8 | 12 | 14 | -2 | 40% | 7% | 53% | 0.8 | 0.93 | 19 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 6 | 9 | -3 | 36% | 18% | 45% | 0.55 | 0.82 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 5 | 15 | 42 | 44 | -2 | 41% | 15% | 44% | 1.24 | 1.29 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 24 | -6 | 29% | 24% | 47% | 1.06 | 1.41 | 19 |
| Đội khách | 17 | 9 | 1 | 7 | 24 | 20 | 4 | 53% | 6% | 41% | 1.41 | 1.18 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 18 | 15 | 11 | 61 | 41 | 20 | 41% | 34% | 25% | 1.39 | 0.93 | 69 |
| Đội nhà | 22 | 11 | 8 | 3 | 34 | 16 | 18 | 50% | 36% | 14% | 1.55 | 0.73 | 41 |
| Đội khách | 22 | 7 | 7 | 8 | 27 | 25 | 2 | 32% | 32% | 36% | 1.23 | 1.14 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 21 | 16 | 9 | 69 | 55 | 14 | 46% | 35% | 20% | 1.5 | 1.2 | 79 |
| Đội nhà | 23 | 12 | 7 | 4 | 36 | 27 | 9 | 52% | 30% | 17% | 1.57 | 1.17 | 43 |
| Đội khách | 23 | 9 | 9 | 5 | 33 | 28 | 5 | 39% | 39% | 22% | 1.43 | 1.22 | 36 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 11 | 22 | 13 | 45 | 52 | -7 | 24% | 48% | 28% | 0.98 | 1.13 | 55 |
| Đội nhà | 23 | 8 | 9 | 6 | 26 | 24 | 2 | 35% | 39% | 26% | 1.13 | 1.04 | 33 |
| Đội khách | 23 | 3 | 13 | 7 | 19 | 28 | -9 | 13% | 57% | 30% | 0.83 | 1.22 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 16 | 8 | 22 | 62 | 68 | -6 | 35% | 17% | 48% | 1.35 | 1.48 | 56 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 26 | 10 | 48% | 13% | 39% | 1.57 | 1.13 | 36 |
| Đội khách | 23 | 5 | 5 | 13 | 26 | 42 | -16 | 22% | 22% | 57% | 1.13 | 1.83 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 15 | 15 | 16 | 50 | 52 | -2 | 33% | 33% | 35% | 1.09 | 1.13 | 60 |
| Đội nhà | 23 | 9 | 5 | 9 | 29 | 28 | 1 | 39% | 22% | 39% | 1.26 | 1.22 | 32 |
| Đội khách | 23 | 6 | 10 | 7 | 21 | 24 | -3 | 26% | 43% | 30% | 0.91 | 1.04 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 8 | 13 | 42 | 38 | 4 | 36% | 24% | 39% | 1.27 | 1.15 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 20 | 5 | 41% | 24% | 35% | 1.47 | 1.18 | 25 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 17 | 18 | -1 | 31% | 25% | 44% | 1.06 | 1.13 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 14 | 11 | 21 | 55 | 54 | 1 | 30% | 24% | 46% | 1.2 | 1.17 | 53 |
| Đội nhà | 23 | 6 | 5 | 12 | 25 | 27 | -2 | 26% | 22% | 52% | 1.09 | 1.17 | 23 |
| Đội khách | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 27 | 3 | 35% | 26% | 39% | 1.3 | 1.17 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 15 | 11 | 20 | 49 | 60 | -11 | 33% | 24% | 43% | 1.07 | 1.3 | 56 |
| Đội nhà | 23 | 8 | 6 | 9 | 24 | 27 | -3 | 35% | 26% | 39% | 1.04 | 1.17 | 30 |
| Đội khách | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 33 | -8 | 30% | 22% | 48% | 1.09 | 1.43 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 12 | 15 | 19 | 45 | 62 | -17 | 26% | 33% | 41% | 0.98 | 1.35 | 51 |
| Đội nhà | 23 | 8 | 9 | 6 | 29 | 25 | 4 | 35% | 39% | 26% | 1.26 | 1.09 | 33 |
| Đội khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 16 | 37 | -21 | 17% | 26% | 57% | 0.7 | 1.61 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 15 | 10 | 21 | 51 | 56 | -5 | 33% | 22% | 46% | 1.11 | 1.22 | 55 |
| Đội nhà | 23 | 9 | 6 | 8 | 34 | 28 | 6 | 39% | 26% | 35% | 1.48 | 1.22 | 33 |
| Đội khách | 23 | 6 | 4 | 13 | 17 | 28 | -11 | 26% | 17% | 57% | 0.74 | 1.22 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.